베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hãng thông tấn" (1)
hãng thông tấn
영어
구News agency
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
Reuters news agency quoted two U.S. officials familiar with the situation on March 30.
관련 단어 "hãng thông tấn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hãng thông tấn" (3)
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
Iran's Fars news agency also quoted a source familiar with diplomatic activities.
Hãng thông tấn Reuters dẫn lời hai quan chức Mỹ am hiểu tình hình hôm 30/3.
Reuters news agency quoted two U.S. officials familiar with the situation on March 30.
Các hãng thông tấn đã đưa tin về vụ việc.
News agencies reported on the incident.
